Trợ giúp

Từ điển thuật ngữ

Tại đây tập hợp tất cả các thuật ngữ xuất hiện trong các phần trợ giúp. Nếu bạn mới làm quen với giao dịch hoặc tiền điện tử, hãy bắt đầu từ đây: tìm từ không hiểu và đọc giải thích ngắn gọn.

Cơ bản về giao dịch

Spot market / Thị trường spot
Giao dịch với việc giao ngay tài sản. Trên thị trường spot, người mua nhận ngay đồng coin, còn người bán nhận tiền. Không có đòn bẩy mặc định: bạn chi tiêu đúng số tiền có trong tài khoản.
Futures / Hợp đồng tương lai
Hợp đồng mua bán tài sản trong tương lai. Trong crypto, hợp đồng tương lai thường hiểu là hợp đồng vĩnh viễn (perpetual). Hợp đồng tương lai cho phép giao dịch với đòn bẩy và mở vị thế short.
Perpetual futures / Hợp đồng tương lai vĩnh viễn
Hợp đồng tương lai không có ngày hết hạn. Khác với hợp đồng tương lai truyền thống, hợp đồng vĩnh viễn không có ngày giao hàng. Giá được giữ gần với giá spot thông qua cơ chế phí tài trợ (funding).
Leverage / Đòn bẩy
Giao dịch bằng vốn vay vượt quá số tiền gửi của bạn. Đòn bẩy 10× có nghĩa là bạn quản lý vị thế lớn gấp 10 lần số tiền ký quỹ. Lợi nhuận và thua lỗ cũng được nhân lên gấp 10 lần. Càng cao đòn bẩy, mức độ thanh lý càng gần với giá vào.
Margin / Ký quỹ
Tài sản được giữ bởi sàn giao dịch cho vị thế có đòn bẩy. Ký quỹ là phần tiền trong tài khoản bị khóa làm đảm bảo cho vị thế. Nếu thua lỗ vượt qua ký quỹ, sàn giao dịch sẽ đóng vị thế một cách cưỡng bức — đây là thanh lý.
Liquidation / Thanh lý
Đóng vị thế cưỡng bức khi ký quỹ cạn kiệt. Xảy ra khi giá đạt đến mức thanh lý: sàn giao dịch đóng vị thế để khoản nợ không vượt quá ký quỹ. Càng cao đòn bẩy, mức độ thanh lý càng gần với giá vào.
Long / Vị thế long
Vị thế dự đoán giá tăng. Trader mua tài sản và kiếm lời khi giá tăng. Trên hợp đồng tương lai, long được mở mà không cần thanh toán ngay toàn bộ số lượng: sử dụng ký quỹ làm đảm bảo.
Short / Vị thế short
Vị thế dự đoán giá giảm. Trader bán tài sản mà họ chưa sở hữu, với dự đoán mua lại sau với giá thấp hơn. Trên hợp đồng tương lai, ký quỹ được sử dụng làm đảm bảo cho short.
Stop-loss / Dừng lỗ
Lệnh đóng vị thế khi đạt đến mức thua lỗ cho phép. Stop-loss giới hạn thua lỗ: nếu giá đạt đến mức đã định, vị thế sẽ tự động đóng. Mức stop-loss nên được đặt sau điểm hủy bỏ ý tưởng hợp lý, không phải ở khoảng cách ngẫu nhiên.
Take-profit / Chốt lời
Lệnh chốt lời khi đạt đến mục tiêu. Khi chạm mức take-profit, vị thế sẽ tự động đóng. Mức take-profit thường được đặt ở mức quan trọng gần nhất, xu hướng hoặc khu vực thanh khoản.
PnL (Lợi nhuận và Thua lỗ)
Lợi nhuận và thua lỗ của vị thế. PnL có thể là chưa thực hiện (vị thế đang mở) và đã thực hiện (vị thế đã đóng). Trong WatchlistTop, biểu tượng đóng vị thế trên biểu đồ hiển thị PnL cuối cùng của giao dịch.
R:R (Risk:Reward)
Tỷ lệ lợi nhuận dự kiến so với thua lỗ dự kiến. R:R 1:2 có nghĩa là mục tiêu cách dừng lỗ gấp đôi. Nếu dừng lỗ là 1% từ giá vào — mục tiêu tối thiểu chấp nhận được là 2%. Càng cao R:R, càng ít phần trăm giao dịch có lãi cần thiết để không lỗ.
Scalping / Giao dịch nhanh
Chiến lược giao dịch nhanh trên các biến động ngắn. Scalper thực hiện nhiều giao dịch với biến động mục tiêu nhỏ (0.1–1%) trên các khung thời gian ngắn (1m–15m). Quan trọng là chênh lệch hẹp, thực hiện nhanh và kiểm soát thua lỗ chặt chẽ.
Timeframe / Khung thời gian
Khoảng thời gian mà một nến trên biểu đồ đại diện. 1m — một nến = 1 phút, 1h — 1 giờ, 1d — 1 ngày. Tín hiệu trên các khung thời gian lớn hơn (4h, 1d) được coi là quan trọng hơn so với các khung nhỏ hơn (1m, 5m). Trong WatchlistTop, các khung thời gian ảnh hưởng đến việc tính toán các chỉ số, mức và mẫu.
Candle / Nến
Thanh OHLC trên biểu đồ: giá mở, cao nhất, thấp nhất và đóng. Thân nến là sự khác biệt giữa giá mở và giá đóng. Bấc (đuôi) là khoảng cách đến mức cao nhất hoặc thấp nhất. Bấc dài ở trên cho thấy sự từ chối ở mức giá cao; bấc dài ở dưới cho thấy sự hỗ trợ ở mức giá thấp.
Quote asset / Tài sản báo giá
Tài sản mà giá của cặp giao dịch được thể hiện. Trong cặp BTC/USDT, tài sản báo giá là USDT. Giá BTC được thể hiện bằng USDT. Trong WatchlistTop, bạn có thể lọc các đồng coin theo tài sản báo giá (USDT, BTC, ETH và các đồng khác).
Base asset / Tài sản cơ bản
Coin mà giá của nó được thể hiện bằng tài sản báo giá. Trong cặp BTC/USDT, tài sản cơ bản là BTC. Giá của nó là giá bạn thấy trong sổ lệnh và trên biểu đồ. Khi giao dịch trên thị trường spot, bạn mua và bán tài sản cơ bản.

Cấu trúc thị trường

Orderbook / Sổ lệnh
Danh sách các lệnh giới hạn mua và bán. Bid (lệnh mua) nằm dưới giá hiện tại, ask (lệnh bán) nằm trên. Các lệnh lớn trong sổ lệnh có thể đóng vai trò là hỗ trợ hoặc kháng cự tạm thời nếu giá phản ứng với chúng.
Bid / Lệnh mua
Lệnh mua tốt nhất trong sổ lệnh. Bid là giá mà người mua sẵn sàng mua ngay bây giờ. Tổng khối lượng bid trong khu vực gần phản ánh áp lực mua.
Ask / Lệnh bán
Lệnh bán tốt nhất trong sổ lệnh. Ask là giá mà người bán sẵn sàng bán ngay bây giờ. Chênh lệch giữa ask và bid được gọi là spread.
Spread / Spread
Chênh lệch giữa ask tốt nhất và bid tốt nhất. Spread hẹp cho thấy tính thanh khoản cao — giao dịch diễn ra với độ trượt tối thiểu. Spread rộng làm tăng chi phí thực tế khi vào và ra. Đối với scalping, quan trọng là giao dịch các cặp có spread hẹp.
Level / Mức
Khu vực giá ngang hỗ trợ hoặc kháng cự. Mức là khu vực giá mà thị trường đã đảo chiều hoặc chậm lại nhiều lần trong quá khứ. Mức càng cũ trên khung thời gian càng quan trọng. WatchlistTop tự động tìm các mức trên các khung thời gian đã chọn.
Trend line / Đường xu hướng
Đường chéo qua các mức tối thiểu hoặc tối đa. Đường xu hướng tăng đi qua các mức tối thiểu liên tiếp tăng; xu hướng giảm đi qua các mức tối đa giảm. Chạm vào đường xu hướng có thể trở thành khu vực phản ứng hoặc phá vỡ.
Breakout / Phá vỡ
Giá vượt qua mức hoặc đường xu hướng. Phá vỡ được coi là mạnh hơn nếu nến đóng cửa vượt qua mức và đồng thời khối lượng tăng. Phá vỡ giả — giá đã vượt qua mức nhưng nhanh chóng quay lại.
Retest / Kiểm tra lại
Giá quay lại mức đã bị phá vỡ sau khi phá vỡ. Sau khi phá vỡ lên, mức kháng cự trước đó trở thành hỗ trợ, và giá có thể quay lại mức đó. Vào lệnh tại điểm kiểm tra lại cho khoảng cách rõ ràng hơn đến stop so với vào lệnh tại nến đẩy đầu tiên.
Imbalance / Mất cân bằng
Áp lực mua hoặc bán chiếm ưu thế trong sổ lệnh. Trong WatchlistTop, mất cân bằng là dòng dưới sổ lệnh, cho thấy tổng bid và ask trong phạm vi 5% từ giá hiện tại. Nếu bid vượt xa ask — áp lực mua chiếm ưu thế trong khu vực gần.
Absorption / Hấp thụ
Giao dịch hấp thụ lệnh lớn, sau đó giá tiếp tục đi. Nếu giá đến gần một lệnh lớn, lệnh biến mất và giá tiếp tục di chuyển theo cùng hướng — lệnh đã được hấp thụ. Hấp thụ là tín hiệu tiếp tục di chuyển, không phải đảo chiều.
Squeeze / Ép giá
Di chuyển mạnh mẽ do thanh lý các vị thế quá tải. Khi quá nhiều trader đứng về một phía với đòn bẩy, ngay cả một chuyển động nhỏ chống lại họ cũng kích hoạt chuỗi thanh lý. Di chuyển mạnh và ngắn — vào lệnh mà không có stop rõ ràng cực kỳ nguy hiểm.
Setup / Thiết lập
Tình huống thị trường cụ thể với điều kiện vào lệnh. Thiết lập là tập hợp các điều kiện mà tại đó vào lệnh được coi là hợp lý: mức hoặc mẫu, xác nhận bằng hoạt động, điểm hủy ý tưởng rõ ràng. Nếu không có điều kiện xác định trước, bất kỳ vào lệnh nào đều là quyết định bốc đồng.
Invalidation / Hủy bỏ ý tưởng
Mức mà khi vượt qua, ý tưởng giao dịch trở nên không hợp lệ. Hủy bỏ ý tưởng không phải là stop tùy ý, mà là điểm logic: "nếu giá đến đây, nghĩa là tôi đã sai trong kịch bản." Chính từ khoảng cách đến mức hủy bỏ ý tưởng mà kích thước vị thế được tính.

Đặc điểm Crypto

Open Interest (OI) / Khối lượng hợp đồng mở
Tổng khối lượng hợp đồng tương lai mở. OI tăng khi các trader mới mở vị thế; giảm khi họ đóng vị thế. Sự tăng OI cùng với giá nghĩa là có rủi ro mới tham gia. Giảm OI khi giá di chuyển cho thấy việc đóng vị thế, không phải là sự tham gia của người mới.
Funding rate / Tỷ lệ tài trợ
Khoản thanh toán định kỳ giữa những người giữ lệnh long và short. Funding giữ giá của hợp đồng tương lai vĩnh viễn gần với giá spot. Funding dương: lệnh long trả cho lệnh short — thị trường bị quá tải bởi người mua. Funding âm: lệnh short trả cho lệnh long. Thanh toán thường diễn ra mỗi 8 giờ.
Liquidation cascade / Chuỗi thanh lý
Phản ứng dây chuyền của các vụ thanh lý khi giá di chuyển mạnh. Một nhóm thanh lý làm giá di chuyển, kích hoạt nhóm tiếp theo. Chuỗi thanh lý tạo ra những chuyển động mạnh và ngắn với độ ồn cao. Giao dịch ở tâm điểm của chuỗi thanh lý mà không có stop đã đặt trước là rất nguy hiểm.
Notional value / Giá trị danh nghĩa của vị thế
Tổng khối lượng của vị thế trước khi trừ đi đòn bẩy. Vị thế 500 USDT với đòn bẩy 5× sử dụng khoảng 100 USDT ký quỹ, nhưng giá trị danh nghĩa là 500 USDT. Rủi ro giao dịch được tính từ giá trị danh nghĩa và khoảng cách đến stop, không phải từ số tiền ký quỹ.

Chỉ số và công cụ WatchlistTop

Screener / Bộ lọc
Công cụ lọc và phân loại coin theo chỉ số. Screener trong WatchlistTop là danh sách coin của bạn với các cột chỉ số có thể tùy chỉnh và sắp xếp. Giúp bạn nhanh chóng tìm ra các công cụ hoạt động tích cực mà không cần xem từng biểu đồ.
ATR (Average True Range)
Biến động giá trung bình (high−low) trong N nến với các khoảng trống. ATR tính khoảng cách giữa giá đóng cửa của nến trước và mức cao/thấp của nến hiện tại, do đó cung cấp đánh giá chính xác hơn về biên độ so với chỉ đơn giản là chênh lệch high−low. Được sử dụng làm cơ sở cho NATR.
NATR (Normalized ATR)
ATR tính theo phần trăm so với giá hiện tại. NATR cho phép so sánh độ biến động giữa các coin có giá khác nhau. NATR 2% trên 15m có nghĩa là nến trung bình di chuyển 2% so với giá. Khoảng cách stop phải ít nhất là 0.5× NATR, nếu không stop sẽ bị quét bởi tiếng ồn thông thường của nến.
TA (Trades Absolute)
Số lượng giao dịch tuyệt đối trong khoảng thời gian đã chọn. Cho thấy hoạt động giao dịch hiện tại theo số lượng. Sử dụng cùng với TR: TA cao với TR bình thường cho thấy coin có tính thanh khoản; TR cao với TA vừa phải cho thấy sự tăng tốc bất thường.
TR (Trades Relative)
Tỷ lệ số giao dịch hiện tại so với trung bình trong khoảng thời gian. TR 2 có nghĩa là số giao dịch gấp đôi bình thường. Giá trị trên 1.5–2 là dấu hiệu của sự tăng tốc thực sự trong hoạt động. Sắp xếp theo TR hiển thị các coin có sự bùng nổ giao dịch bất thường nhất.
P24 / Thay đổi giá trong 24 giờ
Thay đổi phần trăm giá trong 24 giờ qua. P24 dương có nghĩa là giá đã tăng, âm có nghĩa là giá đã giảm. Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối của P24 cho thấy sự di chuyển mạnh mẽ theo cả hai hướng. Được sử dụng như bộ lọc cơ bản cho các công cụ hoạt động.
PΔ / Biến động giá theo khung
Phần trăm biến động giá của nến mới nhất trên timeframe đã chọn. PΔ được tính là (close của nến mới nhất hoặc giá hiện tại − open của nến mới nhất) / open của nến mới nhất × 100. Cấu hình trong Cài đặt → Cài đặt chung → Biến động giá.
V24 / Thay đổi khối lượng trong 24 giờ
Thay đổi phần trăm khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua. V24 cao hơn mức bình thường cho thấy thị trường hiện đang hoạt động tích cực hơn bình thường. Sử dụng cùng với P24: sự gia tăng đồng thời của cả hai chỉ số xác nhận chuyển động khối lượng.
Relative volume (V) / Khối lượng tương đối
Tỷ lệ khối lượng của nến hiện tại so với trung bình trong N nến. V 150% có nghĩa là nến hiện tại giao dịch tích cực hơn 1.5 lần so với trung bình. Có thể điều chỉnh trong Cài đặt → Cài đặt chung → Khối lượng tương đối: khung thời gian và khoảng 1–499 nến.
Pavg
Biến động phần trăm trung bình của giá trong N nến. Pavg cho thấy khoảng giá trung bình mà coin di chuyển trong một nến của khung thời gian đã chọn. Có thể điều chỉnh trong Cài đặt → Cài đặt chung → Thay đổi giá trung bình: 0–500 nến.
Signal level / Mức tín hiệu
Cảnh báo ngang, kích hoạt khi giá cắt ngang. Được tạo ra trên biểu đồ bằng công cụ vẽ 'Mức tín hiệu'. Kích hoạt khi giá cắt ngang đường ngang đã chỉ định. Cho phép nhận thông báo trước khi nến phá vỡ đóng lại.
Signal ray / Tia tín hiệu
Cảnh báo hướng từ một điểm cụ thể trên biểu đồ. Khác với mức ngang, tia đi theo góc — thuận tiện cho các đường xu hướng. Cảnh báo kích hoạt khi giá chạm vào đường tia.
Large order / Đơn hàng lớn / Tường mua/bán
Lệnh giới hạn trong sổ lệnh vượt quá khối lượng ngưỡng. Ngưỡng được thiết lập trong cài đặt: chế độ Tự động (khối lượng trung bình × hệ số) hoặc khối lượng cố định. Thời gian chờ lọc các lệnh biến mất trong vài giây. Một đơn hàng lớn ổn định là khu vực phản ứng giá tiềm năng.
Order heatmap / Bản đồ lệnh
Bản đồ trực quan của các lệnh lớn trên tất cả các coin trong danh sách hiển thị. Mở từ bảng sổ lệnh. Cho phép so sánh vị trí của các lệnh lớn ngay lập tức trên nhiều coin. Có thể giới hạn khoảng cách tối đa của lệnh so với giá hiện tại (0.1–5%).
Impulse alert / Cảnh báo đột biến
Cảnh báo về sự thay đổi phần trăm nhanh chóng của giá trong thời gian ngắn. Có thể điều chỉnh trong Cảnh báo → Đột biến: khoảng thời gian (phút) và ngưỡng thay đổi (%). Kích hoạt khi giá đã di chuyển một phần trăm nhất định trong thời gian đã chỉ định. Thuận tiện cho việc theo dõi sự tăng tốc mà không cần giám sát danh sách liên tục.
Trade activity alert / Cảnh báo hoạt động giao dịch
Cảnh báo về sự thay đổi đột ngột trong khối lượng hoặc tần suất giao dịch. Hai chế độ: Lớn (giao dịch riêng lẻ vượt ngưỡng khối lượng) và Bùng nổ (sự bùng nổ số lượng giao dịch so với đường cơ sở trong khoảng thời gian). Có thể điều chỉnh trong Cảnh báo → Hoạt động giao dịch.
Top charts / Biểu đồ hàng đầu
Chế độ xem nhanh trực quan của một số coin trong danh sách. Mở bằng nút TOP ở đầu trang (máy tính để bàn) hoặc tab trên cùng (phiên bản di động). Hiển thị các biểu đồ mini của các coin được sắp xếp theo chỉ số đã chọn. Cho phép đánh giá cấu trúc của nhiều ứng viên chỉ trong vài giây mà không cần chuyển đổi thủ công.
Workspace / Không gian làm việc
Cấu hình có tên với lưới, danh sách và các tùy chọn hiển thị. Không gian làm việc lưu danh sách coin đã chọn, cấu hình lưới, cột và cài đặt. Có thể tạo nhiều không gian làm việc cho các chiến lược hoặc thị trường khác nhau.
Ruler / Thước kẻ
Công cụ vẽ, đo khoảng cách theo phần trăm giữa hai điểm. Cho phép đo khoảng cách từ điểm vào đến stop và từ điểm vào đến mục tiêu, để đảm bảo thực hiện R:R trước khi mở vị thế. Có sẵn trong thanh công cụ vẽ trên biểu đồ.
API key / Khóa API
Khóa truy cập sàn giao dịch để kết nối tài khoản ở chế độ đọc. API-key với quyền chỉ đọc cho phép WatchlistTop hiển thị vị trí, lệnh và lịch sử giao dịch trên biểu đồ. Các khóa có quyền giao dịch để phân tích giao dịch không cần thiết và tạo ra rủi ro không cần thiết.

Mô hình biểu đồ

Hai đỉnh
Mô hình đảo chiều giảm sau nhịp tăng: giá test vùng kháng cự hai lần nhưng không giữ được phía trên. Ví dụ mô hình Hai đỉnh trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau một nhịp tăng hoặc khi thị trường bị nóng cục bộ. Giữa hai đỉnh cần có một nhịp pullback rõ, và hai đỉnh nên nằm gần cùng một vùng giá. Sau khi xác nhận, thường kỳ vọng giá giảm về vùng đáy trung gian và thấp hơn, nhưng chỉ nên chú ý mô hình này khi ở gần kháng cự, lệnh lớn, volume suy yếu hoặc có dấu hiệu đóng Long. Nên xem trên 1h, 4h và 1d; trên 5m-15m chỉ dùng để canh điểm vào chính xác. Độ tin cậy tăng nếu giá đóng cửa dưới đáy trung gian. Lỗi thường gặp: coi mọi lần tạo high lại là hai đỉnh, vào lệnh trước khi có xác nhận, bỏ qua uptrend mạnh và đặt Stop quá sát các đỉnh.
Hai đáy
Mô hình đảo chiều tăng sau nhịp giảm: giá test vùng hỗ trợ hai lần nhưng không giữ được phía dưới. Ví dụ mô hình Hai đáy trên biểu đồ WatchlistTop. Thường hình thành sau một nhịp giảm, đợt bán tháo hoặc khi phe bán cạn lực. Giữa hai đáy cần có một nhịp bật rõ, và các đáy nên gần nhau về giá. Sau khi xác nhận, thường kỳ vọng giá tăng lên đỉnh trung gian và cao hơn. Mô hình quan trọng hơn nếu trùng với hỗ trợ, bid lớn, volume tăng, áp lực bán giảm hoặc có đóng Short. Nên xem trên 1h, 4h và 1d; khung nhỏ chỉ dùng để tinh chỉnh. Độ tin cậy tăng sau khi đóng cửa trên đỉnh trung gian. Lỗi thường gặp: mua chỉ vì lần chạm đáy thứ hai, bỏ qua downtrend tổng thể, coi một vùng sideway yếu không có nhịp bật rõ là mô hình.
Vai đầu vai
Mô hình đảo chiều giảm: ba đỉnh sau nhịp tăng, trong đó đỉnh giữa cao hơn hai đỉnh hai bên. Ví dụ mô hình Vai đầu vai trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau một uptrend ổn định. Vai trái cho thấy nhịp pullback đầu tiên, đầu là đỉnh cao hơn cuối cùng, vai phải là nỗ lực thất bại để tiếp tục tăng. Sau khi phá vỡ đường cổ, thường kỳ vọng giá giảm, nhiều khi có retest lại đường vừa thủng. Nên xem trên 1h, 4h và 1d, vì trên khung nhỏ cấu trúc thường nhiễu. Nên chú ý khi momentum yếu đi, volume giảm ở vai phải, gần kháng cự mạnh hoặc bối cảnh OI/volume xấu đi. Độ tin cậy: hai vai tương đối cân, đầu cao hơn rõ, đường cổ dễ đọc, xác nhận là đóng cửa dưới đường cổ. Lỗi thường gặp: vẽ mô hình khi trước đó không có nhịp tăng, vào lệnh trước khi thủng đường cổ, coi một cấu trúc lệch quá mạnh là hợp lệ.
Vai đầu vai ngược
Mô hình đảo chiều tăng: ba đáy sau nhịp giảm, trong đó đáy giữa thấp hơn hai đáy hai bên. Ví dụ mô hình Vai đầu vai ngược trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau downtrend hoặc một đợt bán tháo mạnh. Vai trái cho thấy nhịp bật đầu tiên, đầu là đáy thấp hơn cuối cùng, vai phải là nỗ lực thất bại của phe bán để tiếp tục đạp giá. Sau khi phá vỡ đường cổ, thường kỳ vọng giá tăng, nhiều khi có retest từ phía trên. Nên xem trên 1h, 4h và 1d. Nên chú ý ở vùng hỗ trợ, khi hoạt động mua tăng, lực đạp xuống giảm hoặc có xác nhận bằng volume. Độ tin cậy: đầu thấp hơn hai vai, hai vai không quá lệch, đường cổ rõ, giá đóng cửa trên đường cổ. Lỗi thường gặp: mua trước khi có xác nhận, thấy mô hình trong mọi vùng sideway, bỏ qua downtrend mạnh ở khung lớn.
Tam giác tăng
Thường là mô hình thiên tăng với kháng cự ngang và các đáy cao dần. Ví dụ mô hình Tam giác tăng trên biểu đồ WatchlistTop. Thường hình thành sau nhịp tăng hoặc trong giai đoạn tích lũy dưới kháng cự. Phe mua đẩy giá từ bên dưới, nhưng phe bán vẫn giữ biên trên. Sau khi xác nhận, thường kỳ vọng breakout lên; tín hiệu đặc biệt mạnh nếu breakout đi kèm volume và hoạt động giao dịch tăng. Nên xem trên 15m, 1h, 4h; trên 1d phù hợp cho swing. Nên chú ý khi biên trên trùng với một mức giá quan trọng, còn các đáy cao dần mà không có râu nến quét mạnh. Độ tin cậy: ít nhất hai phản ứng ở kháng cự phía trên, vài đáy cao dần, biên độ bị nén lại, đóng cửa trên biên trên. Lỗi thường gặp: mua bên trong tam giác khi chưa xác nhận, bỏ qua fakeout, dùng mô hình ngược với áp lực bán mạnh.
Tam giác giảm
Thường là mô hình thiên giảm với hỗ trợ ngang và các đỉnh thấp dần. Ví dụ mô hình Tam giác giảm trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau nhịp giảm hoặc trong giai đoạn phân phối phía trên hỗ trợ. Phe bán ép từ trên xuống, còn phe mua giữ biên dưới cho đến khi bị phá. Sau khi xác nhận, thường kỳ vọng giá đi xuống; tín hiệu mạnh hơn nếu breakdown đi kèm volume, TR tăng hoặc các nhịp bật yếu. Nên xem trên 15m, 1h, 4h; trên 1d dùng cho các kịch bản lớn hơn. Nên chú ý gần hỗ trợ quan trọng hoặc sau một chuỗi nhịp bật yếu. Độ tin cậy: nhiều phản ứng từ biên dưới, các đỉnh thấp dần, biên độ bị nén lại, đóng cửa dưới hỗ trợ. Lỗi thường gặp: Short trước khi breakdown, coi một vùng đi ngang bình thường là mô hình, bỏ qua các lệnh bid lớn dưới hỗ trợ.
Tam giác cân
Mô hình nén giá: đỉnh thấp dần, đáy cao dần, hướng đi được xác nhận bằng cú thoát khỏi mô hình. Ví dụ mô hình Tam giác cân trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau một nhịp impulse hoặc trong giai đoạn nghỉ trước chuyển động tiếp theo. Bản thân mô hình là trung tính: sau breakout, giá có thể tiếp diễn hướng trước đó hoặc đảo chiều, nên bối cảnh rất quan trọng. Nên xem trên 15m, 1h, 4h; trên 5m thường có nhiều nhiễu. Nên chú ý khi biên độ thực sự bị nén lại và giá tôn trọng cả hai biên. Độ tin cậy: hai đường hội tụ, có các lần chạm ở cả trên và dưới, bên trong không có các cú phá hỗn loạn, xác nhận là đóng cửa ra ngoài một trong hai biên. Lỗi thường gặp: đoán hướng trước, vào lệnh giữa range, không tính đến khả năng cú thoát đầu tiên là fakeout.
Nêm tăng
Mô hình nén giá thiên giảm: giá tăng trong hai biên tăng hội tụ, nhưng momentum yếu dần. Ví dụ mô hình Nêm tăng trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau nhịp tăng như dấu hiệu cạn lực, hoặc trong nhịp hồi điều chỉnh của downtrend. Đáy tăng nhanh hơn đỉnh, biên độ thu hẹp, phe mua ngày càng khó đẩy giá tiếp. Sau khi xác nhận, thường kỳ vọng phá xuống và nhịp giảm tăng tốc. Nên xem trên 1h, 4h và 1d; trên 15m chỉ dùng khi có xác nhận bằng level và volume. Nên chú ý khi volume yếu trong nhịp tăng, hoạt động giao dịch phân kỳ hoặc có kháng cự phía trên. Độ tin cậy: cả hai biên đều hướng lên và hội tụ, giá nhiều lần tôn trọng các biên, xác nhận là đóng cửa dưới đường dưới. Lỗi thường gặp: coi mọi kênh tăng là nêm, Short trước khi breakdown, bỏ qua xu hướng tăng mạnh.
Nêm giảm
Mô hình nén giá thiên tăng: giá giảm trong hai biên giảm hội tụ, nhưng áp lực bán yếu dần. Ví dụ mô hình Nêm giảm trên biểu đồ WatchlistTop. Thường xuất hiện sau nhịp giảm như dấu hiệu phe bán cạn lực, hoặc là nhịp điều chỉnh trong uptrend. Đỉnh và đáy đều giảm, nhưng biên độ thu hẹp; phe bán không còn đẩy nhanh nhịp giảm được nữa. Sau khi xác nhận, thường kỳ vọng breakout lên và hồi phục. Nên xem trên 1h, 4h và 1d; trên khung nhỏ chỉ dùng để tinh chỉnh điểm vào. Nên chú ý ở hỗ trợ, khi lực đạp xuống giảm, volume tăng lúc breakout hoặc giá phản ứng tích cực từ level. Độ tin cậy: cả hai biên đều hướng xuống và hội tụ, có nhiều lần chạm, xác nhận là đóng cửa trên đường trên. Lỗi thường gặp: mua bên trong nêm khi chưa breakout, nhầm nêm với kênh giảm bền vững, bỏ qua thị trường chung đang yếu.

Khi nên dùng

  • Sử dụng từ điển khi bạn gặp thuật ngữ lạ ở phần trợ giúp khác.
  • Mở nó ra nếu bạn chỉ mới bắt đầu làm quen với giao dịch hoặc tiền điện tử.
  • Hữu ích trước khi tìm hiểu phần «Cách giao dịch», để hiểu các khái niệm được sử dụng.

Các lỗi diễn giải thường gặp

  • Đừng nhầm lẫn giữa giá trị vị thế với ký quỹ: rủi ro được tính từ giá trị, không phải từ số tiền ký quỹ.
  • OI và khối lượng — là hai chỉ số khác nhau: OI cho biết số lượng vị thế mở, khối lượng — là số lượng giao dịch trong khoảng thời gian.
  • Funding — không phải là phí sàn giao dịch, mà là khoản thanh toán giữa các trader. Sàn không nhận được số tiền này.