Trợ giúp
Biến động, khối lượng, xu hướng, mức giá
Danh sách coin không chỉ là một bảng được sắp xếp. Mỗi cột là một tín hiệu động, được tính từ dữ liệu thị trường và cập nhật liên tục. Phần này giải thích từng cột hiển thị gì, thiết lập timeframe hoặc cửa sổ nào quyết định nó, và cách đọc các giá trị này như tín hiệu xếp hạng chứ không phải trigger vào lệnh độc lập.
Nội dung có trong mục
- P24 hiển thị gì: phần trăm thay đổi giá trong 24 giờ gần nhất, tính từ giá 24 giờ trước đến giá hiện tại.
- V24 hiển thị gì: tổng volume giao dịch trong 24 giờ gần nhất tính theo tài sản báo giá.
- PΔ hiển thị gì: biến động giá của nến mới nhất trên timeframe đã cấu hình, tính từ giá mở cửa của nến đó đến giá đóng cửa hoặc giá hiện tại.
- Các cột level hiển thị gì (mặc định h1, h4, d): khoảng cách phần trăm từ giá hiện tại đến mức hỗ trợ hoặc kháng cự đã được xác nhận gần nhất trên từng timeframe đã cấu hình.
- Pavg hiển thị gì: mức thay đổi giá tuyệt đối trung bình trên mỗi nến theo số lượng nến đã chọn trên timeframe đã chọn — phản ánh độ biến động điển hình của công cụ.
- VR hiển thị gì: tỷ lệ giữa volume của kỳ hiện tại và volume trung bình trong khoảng thời gian đã đặt trên timeframe đã chọn — giá trị lớn hơn 1 nghĩa là volume đang cao hơn mức bình thường.
- NATR hiển thị gì: normalized average true range tính theo phần trăm của giá hiện tại, được tính trên số lượng nến đã chọn ở timeframe đã chọn (mặc định 14 nến).
- rBTC hiển thị gì: tương quan giữa giá coin và Bitcoin trên timeframe đã chọn — giá trị gần 1 nghĩa là coin di chuyển đồng pha với BTC.
- F hiển thị gì: funding rate hiện tại của futures tính theo phần trăm. Trong ô danh sách, giá trị được hiển thị không có dấu cộng và không có ký hiệu phần trăm; trong tooltip sẽ ghi "Funding rate, %" và thời gian đến kỳ funding tiếp theo nếu có.
- OI hiển thị gì: open interest của futures, tức tổng quy mô các vị thế futures đang mở của công cụ. Bản thân OI không cho biết hướng long/short, nhưng việc nó tăng hay giảm giúp hiểu liệu rủi ro mới đang được thêm vào thị trường hay các vị thế đang được đóng lại.
- Ô OI có thể hiển thị như thế nào: dưới dạng quy mô vị thế hiện tại hoặc dưới dạng phần trăm thay đổi giữa giá trị hiện tại và giá trị cách đây 1h, 12h hoặc 24h. Khoảng so sánh được chọn cũng điều khiển màu tô xanh/đỏ của ô trong chế độ "Thay đổi".
- Đơn vị giá trị OI hoạt động thế nào: trong chế độ "Giá trị", công tắc "Hiển thị giá trị theo coin cơ sở" quyết định hiển thị quy mô theo tài sản cơ sở, ví dụ BTC hoặc SOL, hay theo coin báo giá, ví dụ USDT hoặc USDC. Trong chế độ "Thay đổi", công tắc "Tính thay đổi theo coin cơ sở" quyết định phần trăm được tính theo OI cơ sở hay OI theo báo giá.
- Vì sao thay đổi OI có thể khác nhau giữa coin cơ sở và coin báo giá: thay đổi theo cơ sở đo mức thay đổi của số lượng hợp đồng mở hoặc số đơn vị cơ sở, còn thay đổi theo báo giá còn tính thêm biến động giá, vì OI theo báo giá được tính là OI × mark price nếu sàn không trả sẵn giá trị theo báo giá.
- Ví dụ về OI: 12 giờ trước OI là 1 000 SOL với mark price 100 USDT, tức OI theo báo giá là 100 000 USDT. Hiện tại OI là 1 100 SOL với mark price 80 USDT, tức OI theo báo giá là 88 000 USDT. Thay đổi theo coin cơ sở: +10%, còn thay đổi theo báo giá: −12%, vì quy mô vị thế tăng nhưng mark price giảm.
- Tooltip OI hiển thị gì: khối "Quy mô vị thế" với các giá trị theo coin cơ sở và coin báo giá, cùng với phần trăm thay đổi trong 1h, 12h và 24h nếu có các mốc so sánh tương ứng.
- Sort theo OI hoạt động thế nào: nếu cột OI đang hiển thị "Giá trị", việc sort sẽ theo quy mô vị thế hiện tại; nếu đang hiển thị "Thay đổi", việc sort sẽ theo phần trăm thay đổi của khoảng đã chọn. Các giá trị "Thay đổi" trống sẽ được sort như không có dữ liệu.
- TA hiển thị gì: số lượng giao dịch tuyệt đối trong cửa sổ trượt đã chọn. Có các cửa sổ 1m, 5m, 15m và 1h. Hiện tại cột này chỉ có cho dữ liệu Binance.
- TR hiển thị gì: chênh lệch phần trăm giữa số lượng giao dịch trong cửa sổ trượt đã chọn và số lượng giao dịch trung bình trong số cửa sổ trước đó đã đặt. Hiện tại cột này chỉ có cho dữ liệu Binance.
- Các cột mức giá, xu hướng và khoảng cách đến lệnh trong danh sách hiển thị gì và chúng liên kết ra sao với các overlay tương ứng trên chart.
- Vì sao các giá trị trong Watchlist.top có thể khác với số liệu trong UI của sàn — cửa sổ tổng hợp, timeframe và độ sâu tính toán là các thiết lập tùy chỉnh và có thể không trùng với mặc định của sàn.
Màn hình và điều khiển chính
- Danh sách coin với nhiều cột metric đang hiển thị: P24, V24, NATR, PΔ, Pavg, VR, các cột khoảng cách tới level, rBTC, OI, F, TA và TR.
- Tiêu đề cột với mũi tên sort và phần quản lý hiển thị từng cột riêng lẻ.
- Tooltip của ô OI với quy mô vị thế hiện tại theo coin cơ sở và coin báo giá cùng các mức thay đổi trong 1h, 12h và 24h.
- Tooltip của ô Funding với funding rate tính theo phần trăm và thời gian đến kỳ funding tiếp theo.
- Chart với overlay level, hiển thị mức hỗ trợ/kháng cự gần nhất tương ứng với khoảng cách phần trăm trong cột level.
- Cài đặt → tab "Cơ bản" với các trường timeframe và độ sâu cho PΔ, Pavg, VR, rBTC, xu hướng và cửa sổ giao dịch riêng.
- Cài đặt → tab "Cơ bản" với timeframe NATR và số lượng nến.
Quy trình từng bước
- Để sort danh sách theo một metric, hãy click vào tiêu đề của cột tương ứng. Click lại sẽ đổi hướng. Nếu trong Cài đặt → "Cơ bản" đã bật sort theo trị tuyệt đối và metric đó có thể âm, các lần click tiếp theo sẽ chuyển giữa sort thường và sort theo trị tuyệt đối. Cột, hướng và chế độ sort sẽ được lưu cùng danh sách.
- Để bật hoặc tắt một cột, mở phần quản lý hiển thị cột ở đầu danh sách. Không phải cột nào cũng được hiển thị mặc định.
- Để dùng Funding, mở Cài đặt → "Cơ bản" và bật cột Funding. Dùng cột F để so sánh độ lệch funding hiện tại giữa các công cụ futures.
- Để dùng open interest, mở Cài đặt → "Cơ bản", bật cột OI, chọn kiểu hiển thị "Giá trị" hoặc "Thay đổi", đặt khoảng so sánh và chọn tính/hiển thị giá trị theo coin cơ sở hoặc coin báo giá.
- Để chỉnh timeframe cho PΔ, Pavg, VR, rBTC hoặc xu hướng, mở Cài đặt và vào tab "Cơ bản". Giao dịch dùng một thiết lập cửa sổ trượt riêng, độc lập với các nút timeframe của chart và các khoảng phân tích chung.
- Để chỉnh timeframe và số lượng nến cho NATR, mở Cài đặt và vào tab "Cơ bản". Mặc định là 14 nến.
- Để hiểu vì sao giá trị trong các cột khoảng cách tới level cao hoặc thấp, hãy mở chart của coin. Đường level gần nhất trên chart tương ứng với khoảng cách phần trăm hiển thị trong danh sách.
- Để xem các lệnh lớn đang nằm ở đâu so với giá hiện tại, kiểm tra cột khoảng cách đến lệnh hoặc mở panel order book của coin đó.
- Dùng VR như tín hiệu xếp hạng: sort VR giảm dần để tìm các coin có hoạt động cao bất thường so với mức trung bình của chính chúng.
Ảnh chụp màn hình
Danh sách coin được sort theo VR giảm dần
Trên màn hình có thể thấy cách sort theo VR đưa các coin có relative volume cao bất thường lên trên cùng.
Cột khoảng cách tới level và level tương ứng trên chart
Trên màn hình hiển thị cùng một coin trong danh sách và trên chart để minh họa khoảng cách tới level thực sự đo cái gì.
Lưu ý thực tế
- Tất cả các cột metric đều hiển thị các giá trị được tính từ dữ liệu thị trường mà Watchlist.top đã xử lý sẵn. Độ cập nhật của từng giá trị phụ thuộc vào tần suất refresh của metric đó.
- Sort theo metric là thao tác xếp hạng, không phải lọc. Các coin nằm ngoài vùng đã sort vẫn tiếp tục ở trong danh sách.
- Sort theo trị tuyệt đối chỉ khả dụng cho các cột có thể có giá trị âm. Nó hữu ích khi điều quan trọng là độ lớn của chuyển động, không phải giá trị nằm trên hay dưới 0.
- P24 và V24 dùng cửa sổ trượt 24 giờ, không phải ngày lịch cố định, nên các giá trị thay đổi liên tục.
- PΔ dùng nến mới nhất của timeframe đã cấu hình. Khi nến còn đang mở, giá trị có thể thay đổi cho đến khi nến đóng.
- VR lớn hơn 1 nghĩa là volume hiện tại vượt mức trung bình đã đặt. Giá trị 2.0 nghĩa là gấp đôi mức trung bình, nhưng đường cơ sở này cũng phụ thuộc vào độ sâu tính toán đã cấu hình.
- NATR được biểu diễn theo phần trăm của giá hiện tại, nên có thể so sánh giữa các coin ở các mức giá rất khác nhau mà không cần chuẩn hóa thủ công.
- rBTC gần 1 hoặc -1 là thông tin hữu ích; giá trị quanh 0 nghĩa là coin di chuyển độc lập với BTC trong khoảng thời gian đang đo.
- TA và TR là metric về số lượng giao dịch, không phải volume theo coin báo giá. Chúng đếm đúng số lệnh khớp, không phải số lượng tiền báo giá đã được giao dịch.
- Funding là metric chỉ dành cho futures. Các công cụ spot không có funding của perpetual, nên ô F có thể trống với các symbol chỉ tồn tại ở spot.
- Funding được hiển thị dưới dạng lãi suất phần trăm. Giá trị dương nghĩa là long trả cho short tại thời điểm funding; giá trị âm nghĩa là short trả cho long. Đây là ngữ cảnh hữu ích về độ lệch của thị trường, nhưng không phải tín hiệu vào lệnh độc lập.
- OI là metric chỉ dành cho futures. Các công cụ spot không có open interest futures, nên ô OI có thể trống với các symbol chỉ tồn tại ở spot.
- Thay đổi OI so sánh giá trị hiện tại với giá trị đã lưu từ khoảng thời gian quá khứ được chọn. Nếu chưa có mốc quá khứ đó, chế độ "Thay đổi" sẽ để ô trống.
- Thay đổi OI theo coin cơ sở và thay đổi OI theo coin báo giá trả lời hai câu hỏi khác nhau. Thay đổi theo cơ sở cho biết quy mô vị thế mở theo đơn vị cơ sở đã tăng hay giảm; thay đổi theo báo giá cho biết giá trị danh nghĩa của các vị thế đó đã tăng hay giảm sau khi tính cả biến động giá.
- Trong lúc OI đang tải, tooltip có thể hiển thị "Đang chờ dữ liệu...". Nếu công cụ không có dữ liệu OI phù hợp, tooltip có thể hiển thị "Không có dữ liệu".
- Khi OI được hiển thị dưới dạng "Giá trị" theo coin báo giá, danh sách dùng một thang màu xanh đơn sắc theo độ đậm nhạt cho nền ô. Khi OI được hiển thị dưới dạng "Giá trị" theo coin cơ sở, gradient sẽ không được áp dụng cho ô OI.
- OI lớn hơn nghĩa là quy mô vị thế mở lớn hơn, nhưng không cho biết hướng long hay short. Cần đánh giá hướng cùng với biến động giá, volume, funding, order book và giao dịch.
- Với TA và TR, tùy chọn 1h là tổng trượt của 60 nến phút gần nhất, không phải cây nến giờ đang mở hiện tại của sàn.
- TA và TR hiện phụ thuộc vào dữ liệu Binance về số lượng giao dịch. Trên các sàn khác, các cột này có thể trống cho đến khi có dữ liệu tương đương.
- Các cột level hiển thị khoảng cách đến level gần nhất trên từng timeframe đã cấu hình. Nếu coin và timeframe đó không có level, ô có thể trống.
Khi nên dùng
- Khi bạn thấy một giá trị trong cột list hoặc lớp phủ trên biểu đồ và muốn hiểu nó có nghĩa gì.
- Khi cần xem công thức, các ngưỡng và cách diễn giải thực tế ở cùng một nơi.
- Khi so sánh giá trị giữa các thị trường và cần chắc chắn rằng ngữ cảnh là giống nhau.
Khi không nên dựa vào
- Nếu vấn đề liên quan đến quyền truy cập tài khoản, trạng thái email hoặc việc gửi thông báo.
- Nếu bạn chỉ cần tìm vị trí của một phần tử điều khiển — mục tham chiếu sẽ nhanh hơn.
Các lỗi diễn giải thường gặp
- Tin vào metric mà không kiểm tra khung thời gian và tần suất cập nhật.
- So sánh giá trị giữa các thị trường mà không chắc rằng tham số và ngữ cảnh trùng nhau.
- Kỳ vọng dữ liệu trùng khớp với sàn nếu logic tổng hợp khác nhau.
Thuật toán và công thức cần hiểu
- P24 và V24 được tính từ cửa sổ trượt 24 giờ thay vì từ ranh giới ngày lịch cố định như thế nào
- PΔ đo mức thay đổi phần trăm của nến mới nhất từ giá mở cửa đến giá đóng cửa hoặc giá hiện tại như thế nào
- NATR chuẩn hóa ATR thành phần trăm của giá hiện tại như thế nào để độ biến động có thể so sánh giữa các mức giá khác nhau
- Pavg lấy trung bình các thay đổi tuyệt đối từ open đến close của nến trong số lượng nến đã cấu hình như thế nào
- VR lấy volume của kỳ hiện tại chia cho volume trung bình trượt như thế nào để tạo ra hệ số hoạt động không có đơn vị
- Chế độ hiển thị OI quyết định như thế nào việc sort và giá trị ô dùng quy mô vị thế hiện tại hay phần trăm thay đổi của khoảng đã chọn
- Thay đổi OI theo coin cơ sở có thể khác với thay đổi OI theo báo giá như thế nào nếu mark price thay đổi trong khoảng so sánh
- TA và TR dùng các cửa sổ trượt của số lượng giao dịch như thế nào và so sánh cửa sổ hiện tại với mức trung bình đã cấu hình
- Các cột level đo khoảng cách phần trăm từ giá hiện tại đến level gần nhất trên từng timeframe đã cấu hình như thế nào
- rBTC so sánh thay đổi giá của coin với thay đổi giá BTC trong cửa sổ thời gian đã chọn như thế nào
- Sort theo trị tuyệt đối xếp hạng các metric có giá trị âm theo độ lớn chuyển động như thế nào mà không thay đổi giá trị hiển thị